phiên thị tỳ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm thị tỳ phục vụ theo từng ca, từng phiên trong các gia đình quyền quý, giàu có thời xưa: "Phiên thị tỳ" là từ dùng để chỉ những người hầu gái (thị tỳ) trong các phủ đệ, dinh thự lớn. Họ được phân chia thành từng nhóm (ban) và làm việc theo từng ca (phiên) luân phiên nhau để hầu hạ chủ nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong phủ chúa, các phiên thị tỳ thay nhau túc trực ngày đêm. (Trong phủ chúa, các nhóm thị tỳ làm theo ca thay nhau túc trực ngày đêm.)
- Công việc của phiên thị tỳ bao gồm dọn dẹp, pha trà và hầu hạ. (Công việc của nhóm thị tỳ theo ca bao gồm dọn dẹp, pha trà và hầu hạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuộc phiên thị tỳ": thuộc về nhóm thị tỳ đang làm việc trong ca đó.
- Cô ấy là người thuộc phiên thị tỳ sáng nay. (Cô ấy là người thuộc nhóm thị tỳ làm ca sáng nay.)
Biến thể và từ gần giống
Thị tỳ (danh từ): người hầu gái, tỳ nữ.
- Các thị tỳ chăm sóc bà chủ rất chu đáo. (Các tỳ nữ chăm sóc bà chủ rất chu đáo.)
Tỳ nữ (danh từ): từ đồng nghĩa với "thị tỳ", chỉ người hầu gái.
- Người hầu (danh từ): từ chung chỉ người làm công việc phục vụ trong nhà.
Từ đồng nghĩa
- Tỳ nữ theo ca: tỳ nữ làm việc theo từng phiên, ca.
- Thị nữ luân phiên: thị nữ thay phiên nhau làm việc.
Lưu ý
- Từ cổ/Hán Việt: "Phiên thị tỳ" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về xã hội phong kiến Việt Nam thời xưa, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này gắn liền với đời sống trong các gia đình quyền quý, quan lại, phủ chúa thời phong kiến, nơi có nhiều người hầu và việc phân ca làm việc là cần thiết.
- Thị tỳ ở nhà quyền quý rất nhiều, chia ra từng ban và từng phiên mà hầu hạ, nên gọi là phiên thị tỳ